concurrence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈkɜː.ənts/
Danh từ
concurrence /.ˈkɜː.ənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “concurrence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.ky.ʁɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| concurrence /kɔ̃.ky.ʁɑ̃s/ |
concurrences /kɔ̃.ky.ʁɑ̃s/ |
concurrence gc /kɔ̃.ky.ʁɑ̃s/
- Sự cạnh tranh.
- Concurrence vitale — sự cạnh tranh sinh tồn
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự gặp nhau.
- jusqu'à concurrence de — cho đến số tiền là
- Être capable de débourser jusqu'à concurrence de deux mille francs — có khả năng xuất tiền cho đến mức hai nghìn frăng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “concurrence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)