parfaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.fɛʁ/
Ngoại động từ
parfaire ngoại động từ /paʁ.fɛʁ/
- Hoàn thiện, hoàn chỉnh.
- Parfaire son ouvrage — hoàn chỉnh công trình
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Bù cho đủ.
- Parfaire une somme — bù cho đủ số tiền
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “parfaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)