Bước tới nội dung

parfaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /paʁ.fɛʁ/

Ngoại động từ

parfaire ngoại động từ /paʁ.fɛʁ/

  1. Hoàn thiện, hoàn chỉnh.
    Parfaire son ouvrage — hoàn chỉnh công trình
  2. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) cho đủ.
    Parfaire une somme — bù cho đủ số tiền

Trái nghĩa

Tham khảo