poor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
poor
- nghèo, bần cùng
- xấu, tồi, kém, yếu
- poor soil: đất xấu
- to be poor at mathematics: kém toán
- thô thiển
- in my poor opinion: theo thiển ý của tôi
- đáng thương, tội nghiệp
- đáng khinh, tầm thường, không đáng kể
- hèn nhát, hèn hạ
Danh từ
poor (số nhiều poors)
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)